fedayeen saddam

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Fedayeen Saddam (tổ chức bán quân sự): Một đơn vị bán quân sự đáng sợ được thành lập vào năm 1995 bởi các binh sĩ trẻ để phục vụ Saddam Hussein chống lại các đối thủ trong nước. Đây một lực lượng trung thành với chế độ, thường thực hiện các nhiệm vụ đàn áp kiểm soát nội bộ.

dụ sử dụng
  • (Fedayeen Saddam nổi tiếng với các chiến thuật tàn bạo chống lại dân thường.)
  • (Trong cuộc xâm lược năm 2003, Fedayeen Saddam đã chiến đấu dữ dội nhưng cuối cùng bị đánh bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fedayeen Saddam" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử chính trị, đặc biệt về Iraq dưới thời Saddam Hussein.
  • Thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các bài viết về chiến tranh Iraq hoặc các chế độ độc tài.
Biến thể từ gần giống
  • Fedayeen (danh từ): Từ gốc tiếngRập chỉ các chiến binh tự nguyện hoặc du kích, thường dùng trong bối cảnh Trung Đông.
    • The term "fedayeen" is used for various militant groups in the region. (Thuật ngữ "fedayeen" được dùng cho nhiều nhóm chiến binh khác nhau trong khu vực.)
  • Saddam (danh từ riêng): Tên của cựu tổng thống Iraq.
    • Saddam Hussein ruled Iraq from 1979 to 2003. (Saddam Hussein cai trị Iraq từ năm 1979 đến 2003.)
Từ đồng nghĩa
  • Lực lượng bán quân sự: Một nhóm trang không chính thống nhưng tổ chức.
  • Cận vệ riêng: Lực lượng bảo vệ trung thành với một cá nhân hoặc chế độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Fedayeen Saddam" đây danh từ riêng chỉ một tổ chức lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Serve as a fedayeen": Làm chiến binh tự nguyện hoặc phục vụ trong lực lượng bán quân sự.
    • Many young Iraqis were forced to serve as fedayeen under Saddam's regime. (Nhiều thanh niên Iraq bị buộc phải làm chiến binh tự nguyện dưới chế độ Saddam.)